Website đang bảo trì. Vui lòng liên hệ nhà phát triển website để được hỗ trợ. Xem thêm

Từ vựng tiếng Nhật ngành may mặc

Đăng lúc 08:55:28 19/09/2018

テカリ Ủi bóng,cấn bóng

毛羽立ち(けばだち) Xù lông,vải bị nổi bông

ヒーター Thanh nhiệt bàn ủi

パイピング Dây viền

裏マーベルト Dây bao xung quanh trong cạp

バターン・ノッチャー Kìm bấm dấu rập

パッキン Yếm thuyền

パイやステープ Dây viền nách,viền vải cắt xéo

ハトメス Lưỡi dao khuy mắt phượng

穴ボンチ替 Lưỡi khoan

メスウケ Búa dập khuy

バックル Khoen(khóa past)

吊り Dây treo

ゴム押さえ May dằn thun

ベルトループ Con đỉa,dây passant

シック Đệm đáy

縫い代(ぬいしろ Đường may,chừa đường may

始末(しまつ) Xử lí

倒し(たおし) Đổ,nghiêng,bẻ

片倒し(かただおし) Bẻ về 1 phía

地縫い(じぬい) May lộn

本縫い(ほんぬい) Đường may thẳng bên trong bình thường

インターロック Vắt sổ 5 chỉ

オーバーロック Vắt sổ 3 chỉ

巻縫い(まきぬい) May cuốn ống

巻二本(まきにほん) May cuốn ống 2 kim(quần jeans)

すくい縫い Vắt lai

割縫い(わりぬい) May rẽ

三巻(みつまき) Xếp 3 lần và may diễu

ステッチ May diễu

ステッチ巾 Bề rộng may diễu

コバステッチ May mí 1 li

Wステッチ Diễu đôi

釦付け Đính nút,đơm cúc

釦ホール Khuy

穴かがり Lỗ khuy

鳩目穴(はとめあな) Khuy mắt phượng

ねむり穴   Khuy thẳng

配色 Vải phối 

千鳥カン止め Bọ 

見返し Nẹp đỡ 

タック Ly 

カフス Măng séc 

前カン móc 

ハトメ穴 Khuyết đầu tròn 

コバ mí 

心地 Mex 

縫い止め May chặn 

ステッチ Diễu 

刺繍 Thêu 

袋地 Vải lót 

シック布 Đũng 

ヨーク Cầu vai

ベルトループ Đỉa

NHẬP SỐ ĐIỆN THOẠI, CÔNG TY SẼ GỌI LẠI TƯ VẤN NGAY

Địa chỉ